Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

FC Machida Zelvia

Thành lập: 1989
Quốc tịch: Nhật Bản
Thành phố: Machida
Sân nhà: Machida Municipal Athletic Stadium
Sức chứa: 15,489
Địa chỉ: 550 Okura, Machida City, Tokyo 195-0062, Japan
Website: http://www.zelvia.co.jp/
Tuổi cả cầu thủ: 27.79(bình quân)
FC Machida Zelvia - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
JPN D106/12/25Kashiwa Reysol*1-0FC Machida ZelviaB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
JPN D130/11/25FC Machida Zelvia*3-1Nagoya GrampusT0:3/4Thắng kèoTrênc1-0Trên
ACL Elite25/11/25Gangwon FC1-3FC Machida Zelvia*T1/4:0Thắng kèoTrênc0-3Trên
JE Cup22/11/25FC Machida Zelvia3-1Vissel Kobe*T1/4:0Thắng kèoTrênc2-0Trên
JE Cup16/11/25FC Machida Zelvia(T)*0-0FC TokyoH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[2-0]
JPN D109/11/25FC Machida Zelvia(T)*0-1FC TokyoB0:1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
ACL Elite04/11/25FC Machida Zelvia*1-2Melbourne CityB0:1 1/2Thua kèoTrênl1-1Trên
JPN D125/10/25Urawa Red Diamonds0-0FC Machida Zelvia*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ACL Elite21/10/25Shanghai Port0-2FC Machida Zelvia*T1:0Thắng kèoDướic0-2Trên
JPN D118/10/25FC Machida Zelvia*0-0Avispa FukuokaH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
JPN D104/10/25Sanfrecce Hiroshima*2-1FC Machida ZelviaB0:1/4Thua kèoTrênl0-0Dưới
ACL Elite30/09/25Johor Darul Takzim*0-0FC Machida ZelviaH0:0HòaDướic0-0Dưới
JPN D127/09/25FC Machida Zelvia*1-0Fagiano OkayamaT0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
JPN D123/09/25Kyoto Sanga FC1-1FC Machida Zelvia*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-1Trên
ACL Elite16/09/25FC Machida Zelvia*1-1FC SeoulH0:1 1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
JPN D112/09/25FC Machida Zelvia*1-1Yokohama FCH0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
JPN D131/08/25Kawasaki Frontale5-3FC Machida Zelvia*B1/4:0Thua kèoTrênc2-2Trên
JE Cup27/08/25FC Machida Zelvia*3-0Kashima AntlersT0:1/2Thắng kèoTrênl2-0Trên
JPN D123/08/25Yokohama F Marinos0-0FC Machida Zelvia*H3/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
JPN D120/08/25FC Machida Zelvia*3-1Gamba OsakaT0:1/2Thắng kèoTrênc1-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 8hòa(40.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 1hòa(5.00%), 12thua kèo(60.00%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 9trận 1/2H trên, 11trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 8 5 5 3 1 0 1 1 2 4 3
35.00% 40.00% 25.00% 55.56% 33.33% 11.11% 0.00% 50.00% 50.00% 22.22% 44.44% 33.33%
FC Machida Zelvia - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 223 321 157 15 377 339
FC Machida Zelvia - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 142 170 187 142 75 178 252 165 121
19.83% 23.74% 26.12% 19.83% 10.47% 24.86% 35.20% 23.04% 16.90%
Sân nhà 69 79 96 68 33 92 114 81 58
20.00% 22.90% 27.83% 19.71% 9.57% 26.67% 33.04% 23.48% 16.81%
Sân trung lập 5 4 6 6 6 6 9 7 5
18.52% 14.81% 22.22% 22.22% 22.22% 22.22% 33.33% 25.93% 18.52%
Sân khách 68 87 85 68 36 80 129 77 58
19.77% 25.29% 24.71% 19.77% 10.47% 23.26% 37.50% 22.38% 16.86%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
FC Machida Zelvia - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 188 4 200 120 1 78 32 36 36
47.96% 1.02% 51.02% 60.30% 0.50% 39.20% 30.77% 34.62% 34.62%
Sân nhà 107 2 119 33 1 23 12 20 17
46.93% 0.88% 52.19% 57.89% 1.75% 40.35% 24.49% 40.82% 34.69%
Sân trung lập 3 0 5 8 0 4 0 2 1
37.50% 0.00% 62.50% 66.67% 0.00% 33.33% 0.00% 66.67% 33.33%
Sân khách 78 2 76 79 0 51 20 14 18
50.00% 1.28% 48.72% 60.77% 0.00% 39.23% 38.46% 26.92% 34.62%
FC Machida Zelvia - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ACL Elite09/12/2025 18:00FC Machida ZelviaVSUlsan HD FC
ACL Elite10/02/2026 20:15ShenHua Thượng HảiVSFC Machida Zelvia
ACL Elite17/02/2026 18:00FC Machida ZelviaVSChengdu Better City FC
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Yuki Soma
9Shota Fujio
10Na Sang Ho
15Mitchell Duke
20Takuma Nishimura
22Takaya Numata
30Yuki Nakashima
49Kanji Kuwayama
90Oh Se Hun
Tiền vệ
8Keiya Sento
11Asahi Masuyama
16Hiroyuki Mae
18Hokuto Shimoda
23Ryohei Shirasaki
28Je-hoon Cha
31Neta Lavi
38Tenshiro Takasaki
46Ken Higuchi
60Chui Hiromu Mayaka
Hậu vệ
2Tomoki Imai
3Gen Shoji
4Ryuma Kikuchi
5Ibrahim Dresevic
6Henry Heroki Mochizuki
19Yuta Nakayama
26Kotaro Hayashi
50Daihachi Okamura
77Takumi Narasaka
88Hotaka Nakamura
Thủ môn
1Kosei Tani
13Tatsuya Morita
17Kaung Zan Mara
44Yoshiaki Arai
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.