Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Shinnik Yaroslavl

Thành lập: 1957
Quốc tịch: Nga
Thành phố: Yaroslavl
Sân nhà: Shinnik Stadion
Sức chứa: 22,990
Địa chỉ: Ploschad Truda Stadium Shinnik RU - 150000 YAROSLAVL
Website: http://shinnik.com/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 24.60(bình quân)
Shinnik Yaroslavl - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
RUS D228/11/25Chernomorets Novorossiysk*2-1Shinnik YaroslavlB0:1/4Thua kèoTrênl2-1Trên
RUS D223/11/25Shinnik Yaroslavl*0-0Sokol SaratovH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
RUS D216/11/25Shinnik Yaroslavl*4-1FK Chayka PeschT0:3/4Thắng kèoTrênl3-1Trên
RUS D209/11/25Rotor Volgograd*3-0Shinnik YaroslavlB0:1/2Thua kèoTrênl0-0Dưới
RUS D201/11/25Shinnik Yaroslavl*1-0FC ChelyabinskT0:1/4Thắng kèoDướil1-0Trên
RUS D225/10/25Shinnik Yaroslavl2-2Spartak Kostroma*H0:0HòaTrênc1-0Trên
RUS D221/10/25FC Torpedo Moscow*0-0Shinnik YaroslavlH0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
RUS Cup15/10/25Shinnik Yaroslavl*1-1Neftekhimik NizhnekamskH0:0HòaDướic1-0Trên
90 phút[1-1],11 mét[3-5]
RUS D211/10/25Shinnik Yaroslavl0-1Fakel Voronezh*B1/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
RUS D205/10/25SKA Khabarovsk*3-1Shinnik YaroslavlB0:1/2Thua kèoTrênc1-0Trên
RUS D228/09/25Shinnik Yaroslavl2-0Rotor Volgograd*T1/4:0Thắng kèoDướic2-0Trên
RUS Cup24/09/25Sheksna Cherepovets1-4Shinnik YaroslavlT  Trênl0-1Trên
RUS D220/09/25KamAZ*0-0Shinnik YaroslavlH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
RUS D214/09/25Sokol Saratov*0-0Shinnik YaroslavlH0:0HòaDướic0-0Dưới
RUS D207/09/25Shinnik Yaroslavl*2-0Volga UlyanovskT0:1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
RUS D203/09/25Yenisey Krasnoyarsk*0-0Shinnik YaroslavlH0:0HòaDướic0-0Dưới
RUS D230/08/25Shinnik Yaroslavl*1-0Chernomorets NovorossiyskT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
RUS D223/08/25Shinnik Yaroslavl1-1Rodina Moscow*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
RUS D216/08/25FK Chayka Pesch*1-2Shinnik YaroslavlT0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
RUS D210/08/25Shinnik Yaroslavl*0-2Neftekhimik NizhnekamskB0:0Thua kèoDướic0-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 8hòa(40.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 9thắng kèo(47.37%), 4hòa(21.05%), 6thua kèo(31.58%).
Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 8 5 5 4 2 0 0 0 2 4 3
35.00% 40.00% 25.00% 45.45% 36.36% 18.18% 0.00% 0.00% 0.00% 22.22% 44.44% 33.33%
Shinnik Yaroslavl - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 345 411 193 6 485 470
Shinnik Yaroslavl - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 139 218 258 187 153 312 352 179 112
14.55% 22.83% 27.02% 19.58% 16.02% 32.67% 36.86% 18.74% 11.73%
Sân nhà 86 122 116 79 56 123 179 89 68
18.74% 26.58% 25.27% 17.21% 12.20% 26.80% 39.00% 19.39% 14.81%
Sân trung lập 10 15 18 12 7 17 22 14 9
16.13% 24.19% 29.03% 19.35% 11.29% 27.42% 35.48% 22.58% 14.52%
Sân khách 43 81 124 96 90 172 151 76 35
9.91% 18.66% 28.57% 22.12% 20.74% 39.63% 34.79% 17.51% 8.06%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Shinnik Yaroslavl - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 127 10 159 163 6 150 42 37 50
42.91% 3.38% 53.72% 51.10% 1.88% 47.02% 32.56% 28.68% 38.76%
Sân nhà 98 7 119 40 1 34 17 9 21
43.75% 3.13% 53.13% 53.33% 1.33% 45.33% 36.17% 19.15% 44.68%
Sân trung lập 9 2 11 7 0 10 2 6 3
40.91% 9.09% 50.00% 41.18% 0.00% 58.82% 18.18% 54.55% 27.27%
Sân khách 20 1 29 116 5 106 23 22 26
40.00% 2.00% 58.00% 51.10% 2.20% 46.70% 32.39% 30.99% 36.62%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Artemiy Ukomskiy
61Artem Malakhov
Albek Gongapshev
Ilya Porokhov
Denis Mironov
Tiền vệ
10Timofey Shipunov
15Dmitri Samoilov
50Artem Golubev
70Ruslan Kul
Nikita Miroshnichenko
Oleg Lanin
Viktor Nafikov
Daniil Martovoy
Hậu vệ
2Artemiy Kosogorov
6Andrius Rukas
24Jonathan John
27Artur Chernyy
82Nikita Kotin
Daniil Kornyushin
Kirill Malyarov
Vadim Karpov
Nikita Bozov
Timofey Shchelkunov
Thủ môn
51Timofey Mitrov
75Denis Vambolt
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.