|
|
|
|
Slovenia | | |
| | | Thành lập: | 1920 | | Quốc tịch: | Slovenia | | Thành phố: | Ljubljana | | Sức chứa: | 16,038 | | Địa chỉ: | Nogometna zveza Slovenije , Cerinova 4 P.O.Box 3986 LJUBLJANA - 1001 | | Website: | http://www.nzs.si | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 27.04(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 12hòa(60.00%), 4bại(20.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 15thắng kèo(75.00%), 0hòa(0.00%), 5thua kèo(25.00%). Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
12 |
4 |
2 |
4 |
2 |
0 |
4 |
0 |
2 |
4 |
2 |
| 20.00% |
60.00% |
20.00% |
25.00% |
50.00% |
25.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
25.00% |
50.00% |
25.00% |
| Slovenia - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
79 |
108 |
45 |
2 |
119 |
115 |
| Slovenia - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
41 |
43 |
62 |
51 |
37 |
79 |
81 |
45 |
29 |
| 17.52% |
18.38% |
26.50% |
21.79% |
15.81% |
33.76% |
34.62% |
19.23% |
12.39% |
| Sân nhà |
26 |
28 |
24 |
21 |
13 |
26 |
41 |
24 |
21 |
| 23.21% |
25.00% |
21.43% |
18.75% |
11.61% |
23.21% |
36.61% |
21.43% |
18.75% |
| Sân trung lập |
1 |
2 |
7 |
1 |
2 |
5 |
6 |
2 |
0 |
| 7.69% |
15.38% |
53.85% |
7.69% |
15.38% |
38.46% |
46.15% |
15.38% |
0.00% |
| Sân khách |
14 |
13 |
31 |
29 |
22 |
48 |
34 |
19 |
8 |
| 12.84% |
11.93% |
28.44% |
26.61% |
20.18% |
44.04% |
31.19% |
17.43% |
7.34% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Slovenia - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
40 |
5 |
47 |
55 |
8 |
37 |
8 |
6 |
11 |
| 43.48% |
5.43% |
51.09% |
55.00% |
8.00% |
37.00% |
32.00% |
24.00% |
44.00% |
| Sân nhà |
24 |
5 |
32 |
17 |
2 |
10 |
4 |
3 |
8 |
| 39.34% |
8.20% |
52.46% |
58.62% |
6.90% |
34.48% |
26.67% |
20.00% |
53.33% |
| Sân trung lập |
2 |
0 |
1 |
8 |
0 |
2 |
0 |
0 |
0 |
| 66.67% |
0.00% |
33.33% |
80.00% |
0.00% |
20.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
14 |
0 |
14 |
30 |
6 |
25 |
4 |
3 |
3 |
| 50.00% |
0.00% |
50.00% |
49.18% |
9.84% |
40.98% |
40.00% |
30.00% |
30.00% |
| Slovenia - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|