Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

New Mexico United

Thành lập: 2018-6-6
Quốc tịch: Mỹ
Thành phố: Albuquerque
Sân nhà: Isotopes Park
Sức chứa: 13,500
Địa chỉ: 1601 Avenida Cesar Chavez SE, Albuquerque, NM 87106
Website: http://www.newmexicoutd.com/
New Mexico United - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
USLC16/11/25FC Tulsa*3-0New Mexico UnitedB0:1/2Thua kèoTrênl1-0Trên
USLC09/11/25New Mexico United*2-1Orange County SCT0:1/2Thắng kèoTrênl0-0Dưới
USLC02/11/25New Mexico United*2-0San Antonio FCT0:1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
USLC25/10/25New Mexico United*2-1Rhode Island FCT0:1/4Thắng kèoTrênl2-1Trên
USLC20/10/25New Mexico United*3-3Oakland RootsH0:3/4Thua kèoTrênc3-2Trên
USLC12/10/25New Mexico United*3-3Orange County SCH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc2-3Trên
USLC05/10/25Phoenix Rising FC*0-1New Mexico UnitedT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
USLC29/09/25New Mexico United*2-1Lexington T0:1/2Thắng kèoTrênl2-0Trên
USLC25/09/25Colorado Springs Switchbacks FC*1-2New Mexico UnitedT0:1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
USLC21/09/25Monterey Bay FC*1-1New Mexico UnitedH0:0HòaDướic0-0Dưới
USLC14/09/25New Mexico United*0-1FC TulsaB0:1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
USLC11/09/25New Mexico United*4-0Detroit CityT0:1/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
USLC07/09/25 San Antonio FC*0-1New Mexico UnitedT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
USLC31/08/25New Mexico United*0-2Sacramento Republic FCB0:1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
USLC24/08/25Louisville City FC*0-0New Mexico UnitedH0:1 1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
USLC17/08/25 New Mexico United*2-2Las Vegas Lights FCH0:1Thua kèoTrênc1-1Trên
USLC10/08/25FC Tulsa*5-2New Mexico UnitedB0:1/4Thua kèoTrênl1-2Trên
USLC31/07/25Hartford Athletic*4-0New Mexico UnitedB0:1/4Thua kèoTrênc3-0Trên
USA L1Cup27/07/25San Antonio FC2-2New Mexico UnitedH  Trênc1-0Trên
90 phút[2-2],11 mét[0-3]
USLC13/07/25New Mexico United1-2Charleston Battery*B1/4:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 6hòa(30.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 9thắng kèo(47.37%), 1hòa(5.26%), 9thua kèo(47.37%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 6 6 5 3 3 0 0 0 3 3 3
40.00% 30.00% 30.00% 45.45% 27.27% 27.27% 0.00% 0.00% 0.00% 33.33% 33.33% 33.33%
New Mexico United - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 56 116 83 4 132 127
New Mexico United - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 48 60 70 51 30 54 79 74 52
18.53% 23.17% 27.03% 19.69% 11.58% 20.85% 30.50% 28.57% 20.08%
Sân nhà 33 28 32 18 9 18 35 34 33
27.50% 23.33% 26.67% 15.00% 7.50% 15.00% 29.17% 28.33% 27.50%
Sân trung lập 0 0 1 0 0 0 0 0 1
0.00% 0.00% 100.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 100.00%
Sân khách 15 32 37 33 21 36 44 40 18
10.87% 23.19% 26.81% 23.91% 15.22% 26.09% 31.88% 28.99% 13.04%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
New Mexico United - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 50 3 61 41 1 35 15 8 11
43.86% 2.63% 53.51% 53.25% 1.30% 45.45% 44.12% 23.53% 32.35%
Sân nhà 38 3 47 3 0 1 5 3 3
43.18% 3.41% 53.41% 75.00% 0.00% 25.00% 45.45% 27.27% 27.27%
Sân trung lập 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 12 0 14 38 1 34 10 5 8
46.15% 0.00% 53.85% 52.05% 1.37% 46.58% 43.48% 21.74% 34.78%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
5Dayonn Harris
9Luiz Fernando Nascimento
10Orrin McKinze Gaines II
11Mukwelle Akale
17Greg Hurst
23Thomas Olivier Amang
25Daniel Bruce
54Derek Lozano-Villa
Tiền vệ
6Gedion Zelalem
7Sergio Rivas
8Marlon Vargas
15Ousman Jabang
16Will Seymore
19Zico Bailey
27Tomas Pondeca
42Jace Sais
Hậu vệ
3Chris Gloster
4Anthony Herbert
12Talen Maples
18Bodie Ford
22Kalen Ryden
24Jaylin Lindsey
47Jackson DuBois
79Kyle Hofmann
Thủ môn
1Alexandros Tabakis
13Kris Shakes
33Ford Parker
99Djibril Doumbia
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.