Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Sarmiento Junin

Thành lập: 1911-4-1
Quốc tịch: Argentina
Thành phố: Junin
Sân nhà: Estadio Eva Perón
Sức chứa: 22,000
Địa chỉ: Avenida Vicente Gandini 801 6000 Junín, Provincia de Buenos Aires
Website: http://clubatleticosarmiento.com/
Sarmiento Junin - Phong độ
    trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ARG D116/11/25San Lorenzo de Almagro*1-1Sarmiento JuninH0:1/2Thắng kèoDướic1-0Trên
ARG D110/11/25Sarmiento Junin*2-1Instituto Atletico Central CordobaT0:0Thắng kèoTrênl2-0Trên
ARG D104/11/25CA Platense*1-1Sarmiento JuninH0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
ARG D125/10/25Sarmiento Junin0-1Rosario Central*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
ARG D120/10/25Sarmiento Junin0-2Velez Sarsfield*B1/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
ARG D113/10/25River Plate*0-1Sarmiento JuninT0:1 1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
ARG D105/10/25Sarmiento Junin*0-1Gimnasia La PlataB0:0Thua kèoDướil0-1Trên
ARG D128/09/25Talleres Cordoba*1-0Sarmiento JuninB0:1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
ARG D121/09/25Barracas Central*0-1Sarmiento JuninT0:1/2Thắng kèoDướil0-1Trên
ARG D114/09/25Sarmiento Junin*2-0AldosiviT0:1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
ARG D126/08/25Deportivo Riestra*3-0Sarmiento JuninB0:1/2Thua kèoTrênl1-0Trên
ARG D119/08/25Sarmiento Junin*2-2Atletico TucumanH0:0HòaTrênc2-0Trên
ARG D110/08/25San Martin San Juan*0-1Sarmiento JuninT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
ARG D126/07/25Sarmiento Junin0-2Club Atletico Lanus*B1/4:0Thua kèoDướic0-2Trên
ARG D120/07/25Godoy Cruz Antonio Tomba*0-0Sarmiento JuninH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
ARG D114/07/25Sarmiento Junin2-2Independiente*H1/2:0Thắng kèoTrênc1-0Trên
ARG D104/05/25Sarmiento Junin1-1San Lorenzo de Almagro*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
ARG D128/04/25Instituto Atletico Central Cordoba*1-1Sarmiento JuninH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
ARG D121/04/25Sarmiento Junin*0-1CA PlatenseB0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
ARG D115/04/25Velez Sarsfield*0-1Sarmiento JuninT0:3/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 7hòa(35.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 12thắng kèo(60.00%), 1hòa(5.00%), 7thua kèo(35.00%).
Cộng 4trận trên, 16trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 7 7 2 3 5 0 0 0 4 4 2
30.00% 35.00% 35.00% 20.00% 30.00% 50.00% 0.00% 0.00% 0.00% 40.00% 40.00% 20.00%
Sarmiento Junin - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 254 243 95 5 291 306
Sarmiento Junin - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 73 124 186 127 87 227 224 96 50
12.23% 20.77% 31.16% 21.27% 14.57% 38.02% 37.52% 16.08% 8.38%
Sân nhà 46 69 99 48 28 90 104 65 31
15.86% 23.79% 34.14% 16.55% 9.66% 31.03% 35.86% 22.41% 10.69%
Sân trung lập 1 3 4 6 5 10 8 0 1
5.26% 15.79% 21.05% 31.58% 26.32% 52.63% 42.11% 0.00% 5.26%
Sân khách 26 52 83 73 54 127 112 31 18
9.03% 18.06% 28.82% 25.35% 18.75% 44.10% 38.89% 10.76% 6.25%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Sarmiento Junin - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 65 0 81 137 9 109 29 28 25
44.52% 0.00% 55.48% 53.73% 3.53% 42.75% 35.37% 34.15% 30.49%
Sân nhà 60 0 67 35 0 25 14 17 14
47.24% 0.00% 52.76% 58.33% 0.00% 41.67% 31.11% 37.78% 31.11%
Sân trung lập 1 0 6 3 0 4 1 1 3
14.29% 0.00% 85.71% 42.86% 0.00% 57.14% 20.00% 20.00% 60.00%
Sân khách 4 0 8 99 9 80 14 10 8
33.33% 0.00% 66.67% 52.66% 4.79% 42.55% 43.75% 31.25% 25.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Pablo Daniel Magnin
15Leandro Suhr Avondet
18Ivan Andres Morales Bravo
20Franco Frias
26Yair Ezequiel Arismendi
Gaston Gonzalez
Benjamin Borasi
Santiago Rodriguez
Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos
Lucas David Pratto
Brandon Marquez
Julian Contrera
Tiền vệ
5Manuel Garcia
6Juan Andrada
8Federico Paradela
23Elian Gimenez
25Carlos Gabriel Villalba
31Tomas Guiacobini
Jonatan David Gomez
Bruno Enzo Liuzzi
Hậu vệ
2Juan Manuel Insaurralde
14Facundo Roncaglia
17Jeremias Vallejos
21Alex Vigo
33Gabriel Diaz
34Agustin Seyral
36Santiago Morales
37Rodrigo Fumiz
39Joel Godoy
44Renzo Orihuela
Thủ môn
12Thyago Ayala
42Lucas Mauricio Acosta
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.