Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

CF Atlante

Thành lập: 1916-12-8
Quốc tịch: Mexico
Thành phố: Mexico City
Sân nhà: Estadio Ciudad de los Deportes
Sức chứa: 33,000
Địa chỉ: Roble Manzana 4 Lote 6
Website: http://atlantefutbol.com/
Tuổi cả cầu thủ: 25.24(bình quân)
CF Atlante - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
MEX D216/11/25CF Atlante*1-1Tepatitlan FC H0:1 1/4Thua kèoDướic0-1Trên
MEX D213/11/25Tepatitlan FC1-0CF Atlante*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
MEX D208/11/25 Club Atletico La Paz0-6CF Atlante*T3/4:0Thắng kèoTrênc0-4Trên
MEX D203/11/25CF Atlante*1-1CancunH0:1Thua kèoDướic0-1Trên
MEX D226/10/25Mineros de Zacatecas*1-4CF AtlanteT0:0Thắng kèoTrênl1-3Trên
MEX D219/10/25CF Atlante*3-0Venados FC T0:1Thắng kèoTrênl0-0Dưới
MEX D212/10/25CSyD Dorados de Sinaloa0-0CF Atlante*H1:0Thua kèoDướic0-0Dưới
MEX D205/10/25CF Atlante*3-0Tlaxcala FCT0:1 1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
MEX D228/09/25 Atlético Morelia*0-2CF AtlanteT0:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
MEX D221/09/25CF Atlante*1-0Leones Negros T0:1HòaDướil1-0Trên
MEX D214/09/25 Alebrijes de Oaxaca0-3CF Atlante* T1/2:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
MEX D207/09/25CF Atlante*5-1Correcaminos de la UATT0:1 1/2Thắng kèoTrênc3-0Trên
MEX D230/08/25CD Tapatio3-0CF Atlante* B1/2:0Thua kèoTrênl1-0Trên
MEX D224/08/25CF Atlante*4-0Irapuato FCT0:1Thắng kèoTrênc3-0Trên
MEX D217/08/25Tampico Madero*3-2CF AtlanteB0:1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
MEX D203/08/25CF Atlante*1-1Tepatitlan FCH0:1Thua kèoDướic1-0Trên
INT CF20/07/25Chiapas FC2-2CF Atlante* H1:0Thua kèoTrênc1-2Trên
INT CF23/06/25CF Atlante1-0Cruz AzulT  Dướil1-0Trên
MEX D227/04/25 CF Atlante*2-3Atlético MoreliaB0:1/2Thua kèoTrênl2-2Trên
MEX D224/04/25Atlético Morelia*0-0CF AtlanteH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 6hòa(30.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 9thắng kèo(47.37%), 1hòa(5.26%), 9thua kèo(47.37%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 6 4 6 3 1 0 0 0 4 3 3
50.00% 30.00% 20.00% 60.00% 30.00% 10.00% 0.00% 0.00% 0.00% 40.00% 30.00% 30.00%
CF Atlante - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 265 428 206 18 466 451
CF Atlante - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 158 188 249 192 130 259 312 213 133
17.23% 20.50% 27.15% 20.94% 14.18% 28.24% 34.02% 23.23% 14.50%
Sân nhà 108 112 117 75 39 105 140 126 80
23.95% 24.83% 25.94% 16.63% 8.65% 23.28% 31.04% 27.94% 17.74%
Sân trung lập 4 2 5 0 8 4 7 4 4
21.05% 10.53% 26.32% 0.00% 42.11% 21.05% 36.84% 21.05% 21.05%
Sân khách 46 74 127 117 83 150 165 83 49
10.29% 16.55% 28.41% 26.17% 18.57% 33.56% 36.91% 18.57% 10.96%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
CF Atlante - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 191 15 214 160 11 169 39 40 36
45.48% 3.57% 50.95% 47.06% 3.24% 49.71% 33.91% 34.78% 31.30%
Sân nhà 161 14 160 20 0 23 17 18 18
48.06% 4.18% 47.76% 46.51% 0.00% 53.49% 32.08% 33.96% 33.96%
Sân trung lập 5 0 6 1 0 4 0 2 1
45.45% 0.00% 54.55% 20.00% 0.00% 80.00% 0.00% 66.67% 33.33%
Sân khách 25 1 48 139 11 142 22 20 17
33.78% 1.35% 64.86% 47.60% 3.77% 48.63% 37.29% 33.90% 28.81%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Vladimir Moragrega Soto
14Carlos Jesus Andrade Perez
Maximiliano Reyes
Tiền vệ
5Hardy Jair Meza Rendon
6Paul Galvan
8Ronaldo Joel Gonzalez Garcia
13Maximiliano Garcia Pardo
15Eric David Cantu Guerrero
17Leonardo Mejia Soto
18Christian Bermudez
21Javier Eduardo Ibarra De La Rosa
23Carlo Andrade
29Rodrigo De Dios Martin Del Campo
33Pavel Garcia
34Edgar Jimenez
37Benedit Bello
38Jeferson Tenorio
Hậu vệ
2Francisco Manuel Reyes Maldonado
3Diego Andres Cruz Esparza
19Pedro Ivan Martinez Blanco
24Jorge Santillana
25Josafatt Fonseca
27Armando Escobar Diaz
28Elbis Sousa Nascimento
30Emiliano Espinoza
36Axel Osiris Sanchez Lopez
Mauricio Reyna Kleiman
Thủ môn
26Beltran Hernandez
31Nicolas Forastiero
32Alfredo Cabanas
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.