Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 6hòa(30.00%), 5bại(25.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 4thắng kèo(20.00%), 3hòa(15.00%), 13thua kèo(65.00%). Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 9 |
6 |
5 |
6 |
3 |
0 |
1 |
1 |
0 |
2 |
2 |
5 |
| 45.00% |
30.00% |
25.00% |
66.67% |
33.33% |
0.00% |
50.00% |
50.00% |
0.00% |
22.22% |
22.22% |
55.56% |
| Vissel Kobe - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
263 |
477 |
290 |
36 |
549 |
517 |
| Vissel Kobe - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
203 |
229 |
245 |
209 |
180 |
275 |
349 |
246 |
196 |
| 19.04% |
21.48% |
22.98% |
19.61% |
16.89% |
25.80% |
32.74% |
23.08% |
18.39% |
| Sân nhà |
111 |
120 |
113 |
102 |
65 |
122 |
171 |
107 |
111 |
| 21.72% |
23.48% |
22.11% |
19.96% |
12.72% |
23.87% |
33.46% |
20.94% |
21.72% |
| Sân trung lập |
15 |
10 |
15 |
7 |
7 |
13 |
15 |
14 |
12 |
| 27.78% |
18.52% |
27.78% |
12.96% |
12.96% |
24.07% |
27.78% |
25.93% |
22.22% |
| Sân khách |
77 |
99 |
117 |
100 |
108 |
140 |
163 |
125 |
73 |
| 15.37% |
19.76% |
23.35% |
19.96% |
21.56% |
27.94% |
32.53% |
24.95% |
14.57% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Vissel Kobe - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
236 |
13 |
219 |
203 |
8 |
193 |
59 |
42 |
60 |
| 50.43% |
2.78% |
46.79% |
50.25% |
1.98% |
47.77% |
36.65% |
26.09% |
37.27% |
| Sân nhà |
142 |
10 |
134 |
60 |
0 |
62 |
31 |
23 |
33 |
| 49.65% |
3.50% |
46.85% |
49.18% |
0.00% |
50.82% |
35.63% |
26.44% |
37.93% |
| Sân trung lập |
16 |
3 |
10 |
9 |
1 |
7 |
3 |
2 |
1 |
| 55.17% |
10.34% |
34.48% |
52.94% |
5.88% |
41.18% |
50.00% |
33.33% |
16.67% |
| Sân khách |
78 |
0 |
75 |
134 |
7 |
124 |
25 |
17 |
26 |
| 50.98% |
0.00% |
49.02% |
50.57% |
2.64% |
46.79% |
36.76% |
25.00% |
38.24% |
|
|
|
|