Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Serbia

Thành lập: 1919
Quốc tịch: Serbia
Thành phố: Belgrade
Địa chỉ: Terazije 35 , P.O. Box 263 , BELGRADE - 11000
Website: http://www.fss.rs/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.33(bình quân)
Serbia - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPEU17/11/25Serbia*2-1LatviaT0:2 1/4Thua kèoTrênl0-1Trên
WCPEU14/11/25Anh*2-0SerbiaB0:1 1/2Thua kèoDướic1-0Trên
WCPEU15/10/25Andorra1-3Serbia*T1 3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc1-1Trên
WCPEU12/10/25Serbia*0-1AlbaniaB0:1/2Thua kèoDướil0-1Trên
WCPEU10/09/25 Serbia0-5Anh*B1/2:0Thua kèoTrênl0-2Trên
WCPEU06/09/25Latvia0-1Serbia*T1 1/2:0Thua kèoDướil0-1Trên
WCPEU11/06/25Serbia*3-0AndorraT0:2 3/4Thắng 1/2 kèoTrênl2-0Trên
WCPEU08/06/25Albania0-0Serbia*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
UEFA NL24/03/25Serbia*2-0Áo T0:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA NL21/03/25Áo*1-1SerbiaH0:3/4Thắng kèoDướic1-0Trên
UEFA NL19/11/24 Serbia*0-0Đan MạchH0:0HòaDướic0-0Dưới
UEFA NL16/11/24Thụy Sĩ*1-1SerbiaH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA NL16/10/24Tây Ban Nha*3-0Serbia B0:1 1/2Thua kèoTrênl1-0Trên
UEFA NL13/10/24Serbia2-0Thụy Sĩ*T1/4:0Thắng kèoDướic1-0Trên
UEFA NL08/09/24Đan Mạch*2-0SerbiaB0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
UEFA NL06/09/24Serbia0-0Tây Ban Nha*H1:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA EURO26/06/24Đan Mạch(T)*0-0SerbiaH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Đan Mạch)  Bóng phạt góc thứ nhất(Đan Mạch)  Thẻ vàng thứ nhất(Serbia)
(8) Phạt góc (2)
(2) Thẻ vàng (2)
(0) Việt vị (3)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO20/06/24Slovenia(T)1-1Serbia*H3/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Slovenia)  Bóng phạt góc thứ nhất(Slovenia)  Thẻ vàng thứ nhất(Serbia)
(4) Phạt góc (9)
(2) Thẻ vàng (4)
(0) Việt vị (0)
(4) Thay người (5)
UEFA EURO17/06/24Serbia(T)0-1Anh*B1:0HòaDướil0-1Trên
Khai cuộc(Anh)  Bóng phạt góc thứ nhất(Serbia)  Thẻ vàng thứ nhất(Serbia)
(2) Phạt góc (1)
(3) Thẻ vàng (0)
(0) Việt vị (1)
(5) Thay người (3)
INTERF08/06/24Thụy Điển*0-3SerbiaT0:1/4Thắng kèoTrênl0-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 7hòa(35.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 2hòa(10.00%), 9thua kèo(45.00%).
Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 7 6 4 2 2 0 2 1 3 3 3
35.00% 35.00% 30.00% 50.00% 25.00% 25.00% 0.00% 66.67% 33.33% 33.33% 33.33% 33.33%
Serbia - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 66 127 59 5 125 132
Serbia - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 67 40 67 50 33 71 85 51 50
26.07% 15.56% 26.07% 19.46% 12.84% 27.63% 33.07% 19.84% 19.46%
Sân nhà 30 16 25 8 7 16 24 22 24
34.88% 18.60% 29.07% 9.30% 8.14% 18.60% 27.91% 25.58% 27.91%
Sân trung lập 6 5 9 15 4 14 13 6 6
15.38% 12.82% 23.08% 38.46% 10.26% 35.90% 33.33% 15.38% 15.38%
Sân khách 31 19 33 27 22 41 48 23 20
23.48% 14.39% 25.00% 20.45% 16.67% 31.06% 36.36% 17.42% 15.15%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Serbia - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 58 4 75 39 5 34 8 8 7
42.34% 2.92% 54.74% 50.00% 6.41% 43.59% 34.78% 34.78% 30.43%
Sân nhà 27 2 37 9 0 2 1 2 0
40.91% 3.03% 56.06% 81.82% 0.00% 18.18% 33.33% 66.67% 0.00%
Sân trung lập 6 1 12 6 1 8 1 0 4
31.58% 5.26% 63.16% 40.00% 6.67% 53.33% 20.00% 0.00% 80.00%
Sân khách 25 1 26 24 4 24 6 6 3
48.08% 1.92% 50.00% 46.15% 7.69% 46.15% 40.00% 40.00% 20.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Nemanja Radonjic
8Luka Jovic
14Andrija Zivkovic
23Dusan Vlahovic
Lazar Randjelovic
Petar Ratkov
Tiền vệ
5Marko Grujic
6Nemanja Gudelj
9Aleksandar Katai
10Sasa Lukic
11Filip Kostic
17Ivan Ilic
18Luka Ilic
19Aleksandar Stankovic
20Lazar Samardzic
Vanja Dragojevic
Hậu vệ
2Ognjen Mimovic
3Starhinja Pavlovic
4Nikola Milenkovic
13Milos Veljkovic
15Veljko Milosavljevic
16Strahinja Erakovic
22Aleksa Terzic
Mihailo Ristic
Thủ môn
1Predrag Rajkovic
12Veljko Ilic
21Djordje Petrovic
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.