Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Tottenham Hotspur(Tottenham Hotspur F.C.)

Thành lập: 1882-9-5
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Luân Đôn
Sân nhà: Sân vận động Tottenham Hotspur
Sức chứa: 62,850
Địa chỉ: White Hart Lane 748 High Rd Tottenham London N17 0AP
Website: http://www.tottenhamhotspur.com
Tuổi cả cầu thủ: 24.93(bình quân)
Giá trị đội hình: 891,10 Mill. €
Tottenham Hotspur(Tottenham Hotspur F.C.) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG PR06/12/25Tottenham Hotspur*2-0BrentfordT0:1/4Thắng kèoDướic2-0Trên
ENG PR03/12/25Newcastle*2-2Tottenham HotspurH0:3/4Thắng kèoTrênc0-0Dưới
ENG PR30/11/25Tottenham Hotspur*1-2FulhamB0:1/4Thua kèoTrênl0-2Trên
UEFA CL27/11/25 Paris Saint-Germain*5-3Tottenham HotspurB0:1 1/4Thua kèoTrênc1-1Trên
ENG PR24/11/25Arsenal FC*4-1Tottenham HotspurB0:1Thua kèoTrênl2-0Trên
ENG PR08/11/25Tottenham Hotspur2-2Manchester United*H1/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc0-1Trên
UEFA CL05/11/25 Tottenham Hotspur*4-0FC CopenhagueT0:1Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG PR02/11/25Tottenham Hotspur0-1Chelsea FC*B1/4:0Thua kèoDướil0-1Trên
ENG LC30/10/25Newcastle*2-0Tottenham HotspurB0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
ENG PR27/10/25Everton*0-3Tottenham HotspurT0:1/4Thắng kèoTrênl0-2Trên
UEFA CL23/10/25AS Monaco*0-0Tottenham HotspurH0:0HòaDướic0-0Dưới
ENG PR19/10/25Tottenham Hotspur*1-2Aston VillaB0:1/4Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG PR04/10/25Leeds United*1-2Tottenham HotspurT0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
UEFA CL01/10/25Bodo Glimt2-2Tottenham Hotspur*H1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc0-0Dưới
ENG PR28/09/25Tottenham Hotspur*1-1WolvesH0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG LC25/09/25Tottenham Hotspur*3-0Doncaster Rovers F.C.T0:2 1/2Thắng kèoTrênl2-0Trên
ENG PR20/09/25Brighton & Hove Albion*2-2Tottenham HotspurH0:1/4Thắng 1/2 kèoTrênc2-1Trên
UEFA CL17/09/25Tottenham Hotspur*1-0VillarrealT0:1/2Thắng kèoDướil1-0Trên
ENG PR14/09/25 West Ham United0-3Tottenham Hotspur*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
ENG PR30/08/25Tottenham Hotspur*0-1AFC BournemouthB0:1/2Thua kèoDướil0-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 6hòa(30.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 1hòa(5.00%), 9thua kèo(45.00%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 6 7 4 2 4 0 0 0 3 4 3
35.00% 30.00% 35.00% 40.00% 20.00% 40.00% 0.00% 0.00% 0.00% 30.00% 40.00% 30.00%
Tottenham Hotspur(Tottenham Hotspur F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 295 627 418 48 694 694
Tottenham Hotspur(Tottenham Hotspur F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 382 295 314 233 164 273 416 348 351
27.52% 21.25% 22.62% 16.79% 11.82% 19.67% 29.97% 25.07% 25.29%
Sân nhà 229 160 120 89 46 93 179 169 203
35.56% 24.84% 18.63% 13.82% 7.14% 14.44% 27.80% 26.24% 31.52%
Sân trung lập 17 13 18 14 9 15 23 18 15
23.94% 18.31% 25.35% 19.72% 12.68% 21.13% 32.39% 25.35% 21.13%
Sân khách 136 122 176 130 109 165 214 161 133
20.21% 18.13% 26.15% 19.32% 16.20% 24.52% 31.80% 23.92% 19.76%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Tottenham Hotspur(Tottenham Hotspur F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 443 27 386 150 10 148 46 40 44
51.75% 3.15% 45.09% 48.70% 3.25% 48.05% 35.38% 30.77% 33.85%
Sân nhà 257 19 203 36 1 41 17 12 11
53.65% 3.97% 42.38% 46.15% 1.28% 52.56% 42.50% 30.00% 27.50%
Sân trung lập 15 3 22 13 0 7 3 3 3
37.50% 7.50% 55.00% 65.00% 0.00% 35.00% 33.33% 33.33% 33.33%
Sân khách 171 5 161 101 9 100 26 25 30
50.74% 1.48% 47.77% 48.10% 4.29% 47.62% 32.10% 30.86% 37.04%
Tottenham Hotspur(Tottenham Hotspur F.C.) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
UEFA CL10/12/2025 04:00Tottenham HotspurVSSlavia Praha
ENG PR14/12/2025 22:00Nottingham ForestVSTottenham Hotspur
ENG PR21/12/2025 01:30Tottenham HotspurVSLiverpool
ENG PR29/12/2025 00:30Crystal PalaceVSTottenham Hotspur
ENG PR02/01/2026 04:00BrentfordVSTottenham Hotspur
ENG PR04/01/2026 23:00Tottenham HotspurVSSunderland AFC
ENG PR08/01/2026 03:30AFC BournemouthVSTottenham Hotspur
ENG PR17/01/2026 23:00Tottenham HotspurVSWest Ham United
UEFA CL21/01/2026 04:00Tottenham HotspurVSBorussia Dortmund
ENG PR24/01/2026 23:00BurnleyVSTottenham Hotspur
UEFA CL29/01/2026 04:00Eintracht FrankfurtVSTottenham Hotspur
ENG PR02/02/2026 00:30Tottenham HotspurVSManchester City
ENG PR07/02/2026 23:00Manchester UnitedVSTottenham Hotspur
ENG PR12/02/2026 04:00Tottenham HotspurVSNewcastle
ENG PR21/02/2026 23:00Tottenham HotspurVSArsenal FC
ENG PR28/02/2026 23:00FulhamVSTottenham Hotspur
ENG PR05/03/2026 04:00Tottenham HotspurVSCrystal Palace
ENG PR14/03/2026 23:00LiverpoolVSTottenham Hotspur
ENG PR21/03/2026 23:00Tottenham HotspurVSNottingham Forest
ENG PR11/04/2026 22:00Sunderland AFCVSTottenham Hotspur
ENG PR18/04/2026 22:00Tottenham HotspurVSBrighton & Hove Albion
ENG PR25/04/2026 22:00WolvesVSTottenham Hotspur
ENG PR02/05/2026 22:00Aston VillaVSTottenham Hotspur
ENG PR09/05/2026 22:00Tottenham HotspurVSLeeds United
ENG PR17/05/2026 22:00Chelsea FCVSTottenham Hotspur
ENG PR24/05/2026 23:00Tottenham HotspurVSEverton
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Richarlison de Andrade
11Mathys Tel
19Dominic Solanke
22Brennan Johnson
28Wilson Odobert
39Randal Kolo Muani
44Dane Scarlett
Tiền vệ
6Joao Palhinha
7Xavi Quentin Shay Simons
8Yves Bissouma
10James Maddison
14Archie Gray
15Lucas Bergvall
20Mohammed Kudus
21Dejan Kulusevski
29Pape Matar Sarr
30Rodrigo Bentancur Colman
Hậu vệ
3Radu Dragusin
4Kevin Danso
13Iyenoma Destiny Udogie
17Cristian Romero
23Pedro Porro
24Djed Spence
25Kota Takai
33Ben Davies
37Micky van de Ven
Thủ môn
1Guglielmo Vicario
31Antonin Kinsky
40Brandon Austin

Thông tin chuyển nhượng
Chuyển vào cầu thủ:
Randal Kolo Muani
Xavi Quentin Shay Simons
Joao Palhinha
Mohammed Kudus
Kota Takai
Luka Vuskovic
Kevin Danso
Mathys Tel
Chuyển ra cầu thủ:
Bryan Gil Salvatierra
Manor Solomon
Luka Vuskovic
Yang Min Hyuk
Alfie Devine
Son Heung Min
Mikey Moore
Alejo Veliz
Pierre-Emile Hojbjerg
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.