|
|
|
|
FC Tulsa | | |
| | | Thành lập: | 2013-12-18 | | Quốc tịch: | Mỹ | | Thành phố: | Tulsa | | Sân nhà: | ONEOK Field | | Sức chứa: | 7,833 | | Địa chỉ: | 201 North Elgin Avenue Tulsa, Oklahoma 74120 | | Website: | http://www.fctulsa.com/ |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 8hòa(40.00%), 3bại(15.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 12thắng kèo(63.16%), 1hòa(5.26%), 6thua kèo(31.58%). Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 9 |
8 |
3 |
7 |
4 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 |
4 |
3 |
| 45.00% |
40.00% |
15.00% |
63.64% |
36.36% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
22.22% |
44.44% |
33.33% |
| FC Tulsa - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
73 |
183 |
107 |
19 |
196 |
186 |
| FC Tulsa - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
49 |
72 |
94 |
81 |
86 |
96 |
148 |
83 |
55 |
| 12.83% |
18.85% |
24.61% |
21.20% |
22.51% |
25.13% |
38.74% |
21.73% |
14.40% |
| Sân nhà |
32 |
45 |
40 |
35 |
36 |
42 |
62 |
47 |
37 |
| 17.02% |
23.94% |
21.28% |
18.62% |
19.15% |
22.34% |
32.98% |
25.00% |
19.68% |
| Sân trung lập |
0 |
1 |
1 |
1 |
0 |
0 |
2 |
1 |
0 |
| 0.00% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
0.00% |
0.00% |
66.67% |
33.33% |
0.00% |
| Sân khách |
17 |
26 |
53 |
45 |
50 |
54 |
84 |
35 |
18 |
| 8.90% |
13.61% |
27.75% |
23.56% |
26.18% |
28.27% |
43.98% |
18.32% |
9.42% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| FC Tulsa - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
39 |
5 |
32 |
103 |
10 |
71 |
10 |
20 |
17 |
| 51.32% |
6.58% |
42.11% |
55.98% |
5.43% |
38.59% |
21.28% |
42.55% |
36.17% |
| Sân nhà |
35 |
5 |
26 |
26 |
1 |
23 |
8 |
10 |
13 |
| 53.03% |
7.58% |
39.39% |
52.00% |
2.00% |
46.00% |
25.81% |
32.26% |
41.94% |
| Sân trung lập |
0 |
0 |
0 |
2 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
| 0.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
| Sân khách |
4 |
0 |
6 |
75 |
9 |
48 |
2 |
9 |
4 |
| 40.00% |
0.00% |
60.00% |
56.82% |
6.82% |
36.36% |
13.33% |
60.00% |
26.67% |
| FC Tulsa - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|