|
|
|
|
Fakel Voronezh | | |
| | | Thành lập: | 1947 | | Quốc tịch: | Nga | | Thành phố: | Voronezh | | Sân nhà: | Tsentralnyi Profsoyuz Stadion | | Sức chứa: | 10,052 | | Địa chỉ: | Marshak Street, 1A, Voronezh, Russia | | Website: | http://fakelfc.ru/ | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.75(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 12thắng(60.00%), 4hòa(20.00%), 4bại(20.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 11thắng kèo(57.89%), 1hòa(5.26%), 7thua kèo(36.84%). Cộng 5trận trên, 15trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 12 |
4 |
4 |
8 |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
4 |
3 |
3 |
| 60.00% |
20.00% |
20.00% |
80.00% |
10.00% |
10.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
40.00% |
30.00% |
30.00% |
| Fakel Voronezh - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
272 |
362 |
154 |
8 |
395 |
401 |
| Fakel Voronezh - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
144 |
164 |
201 |
147 |
140 |
283 |
257 |
154 |
102 |
| 18.09% |
20.60% |
25.25% |
18.47% |
17.59% |
35.55% |
32.29% |
19.35% |
12.81% |
| Sân nhà |
83 |
90 |
104 |
57 |
49 |
120 |
125 |
73 |
65 |
| 21.67% |
23.50% |
27.15% |
14.88% |
12.79% |
31.33% |
32.64% |
19.06% |
16.97% |
| Sân trung lập |
7 |
15 |
17 |
5 |
7 |
17 |
17 |
10 |
7 |
| 13.73% |
29.41% |
33.33% |
9.80% |
13.73% |
33.33% |
33.33% |
19.61% |
13.73% |
| Sân khách |
54 |
59 |
80 |
85 |
84 |
146 |
115 |
71 |
30 |
| 14.92% |
16.30% |
22.10% |
23.48% |
23.20% |
40.33% |
31.77% |
19.61% |
8.29% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Fakel Voronezh - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
85 |
6 |
99 |
117 |
3 |
114 |
18 |
23 |
32 |
| 44.74% |
3.16% |
52.11% |
50.00% |
1.28% |
48.72% |
24.66% |
31.51% |
43.84% |
| Sân nhà |
52 |
5 |
68 |
37 |
1 |
29 |
11 |
14 |
19 |
| 41.60% |
4.00% |
54.40% |
55.22% |
1.49% |
43.28% |
25.00% |
31.82% |
43.18% |
| Sân trung lập |
7 |
0 |
6 |
7 |
0 |
6 |
2 |
2 |
2 |
| 53.85% |
0.00% |
46.15% |
53.85% |
0.00% |
46.15% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
| Sân khách |
26 |
1 |
25 |
73 |
2 |
79 |
5 |
7 |
11 |
| 50.00% |
1.92% |
48.08% |
47.40% |
1.30% |
51.30% |
21.74% |
30.43% |
47.83% |
| Fakel Voronezh - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|