Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Fakel Voronezh

Thành lập: 1947
Quốc tịch: Nga
Thành phố: Voronezh
Sân nhà: Tsentralnyi Profsoyuz Stadion
Sức chứa: 10,052
Địa chỉ: Marshak Street, 1A, Voronezh, Russia
Website: http://fakelfc.ru/
Tuổi cả cầu thủ: 26.75(bình quân)
Fakel Voronezh - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
RUS D230/11/25Fakel Voronezh*2-0FC ChelyabinskT0:3/4Thắng kèoDướic1-0Trên
RUS D223/11/25FC Ufa0-4Fakel Voronezh*T1/4:0Thắng kèoTrênc0-3Trên
RUS D216/11/25Sokol Saratov0-1Fakel Voronezh*T1/2:0Thắng kèoDướil0-1Trên
RUS D211/11/25Fakel Voronezh*3-2Spartak KostromaT0:1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
RUS D203/11/25Fakel Voronezh*2-0FC Torpedo Moscow T0:1/2Thắng kèoDướic1-0Trên
RUS Cup31/10/25Fakel Voronezh*2-3Arsenal TulaB0:3/4Thua kèoTrênl1-1Trên
RUS D226/10/25SKA Khabarovsk1-0Fakel Voronezh*B1/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
RUS D221/10/25Fakel Voronezh*4-0Rotor VolgogradT0:1/4Thắng kèoTrênc1-0Trên
RUS Cup16/10/25Fakel Voronezh*1-0FC Ural YekaterinburgT0:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
RUS D211/10/25Shinnik Yaroslavl0-1Fakel Voronezh*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
RUS D204/10/25Fakel Voronezh*2-1Volga UlyanovskT0:1HòaTrênl2-1Trên
RUS D228/09/25 Fakel Voronezh*0-0FK Chayka PeschH0:1 1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
RUS Cup25/09/25Tekstilshchik Ivanovo1-1Fakel VoronezhH  Dướic1-0Trên
90 phút[1-1],11 mét[1-3]
RUS D220/09/25Yenisey Krasnoyarsk1-1Fakel Voronezh*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic1-1Trên
RUS D216/09/25Rodina Moscow*2-0Fakel VoronezhB0:1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
RUS D209/09/25 Fakel Voronezh*1-0Arsenal TulaT0:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
RUS D204/09/25FC Chelyabinsk1-1Fakel Voronezh*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
RUS D231/08/25FC Ural Yekaterinburg*2-0Fakel VoronezhB0:1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
RUS D224/08/25Fakel Voronezh*1-0Neftekhimik NizhnekamskT0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil1-0Trên
RUS D217/08/25Chernomorets Novorossiysk0-1Fakel Voronezh*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 12thắng(60.00%), 4hòa(20.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 11thắng kèo(57.89%), 1hòa(5.26%), 7thua kèo(36.84%).
Cộng 5trận trên, 15trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
12 4 4 8 1 1 0 0 0 4 3 3
60.00% 20.00% 20.00% 80.00% 10.00% 10.00% 0.00% 0.00% 0.00% 40.00% 30.00% 30.00%
Fakel Voronezh - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 272 362 154 8 395 401
Fakel Voronezh - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 144 164 201 147 140 283 257 154 102
18.09% 20.60% 25.25% 18.47% 17.59% 35.55% 32.29% 19.35% 12.81%
Sân nhà 83 90 104 57 49 120 125 73 65
21.67% 23.50% 27.15% 14.88% 12.79% 31.33% 32.64% 19.06% 16.97%
Sân trung lập 7 15 17 5 7 17 17 10 7
13.73% 29.41% 33.33% 9.80% 13.73% 33.33% 33.33% 19.61% 13.73%
Sân khách 54 59 80 85 84 146 115 71 30
14.92% 16.30% 22.10% 23.48% 23.20% 40.33% 31.77% 19.61% 8.29%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Fakel Voronezh - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 85 6 99 117 3 114 18 23 32
44.74% 3.16% 52.11% 50.00% 1.28% 48.72% 24.66% 31.51% 43.84%
Sân nhà 52 5 68 37 1 29 11 14 19
41.60% 4.00% 54.40% 55.22% 1.49% 43.28% 25.00% 31.82% 43.18%
Sân trung lập 7 0 6 7 0 6 2 2 2
53.85% 0.00% 46.15% 53.85% 0.00% 46.15% 33.33% 33.33% 33.33%
Sân khách 26 1 25 73 2 79 5 7 11
50.00% 1.92% 48.08% 47.40% 1.30% 51.30% 21.74% 30.43% 47.83%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Mohamed Brahimi
9Maksim Turishchev
10Ilnur Alshin
19Belajdi Pusi
21Georgi Gongadze
77Luka Bagatelia
93Merabi Uridia
98Ilya Vasin
Tiền vệ
8Abdulla Bagamaev
11Nichita Motpan
17Nikolay Giorgobiani
23Vyacheslav Yakimov
52Ravil Netfullin
70Nuri Abdokov
71Anton Kovalev
97Butta Magomedov
Hậu vệ
4Maks Dziov
5Albert Gabaraev
22Igor Yurganov
44Yuriy Zhuravlev
95Ilya Gaponov
Shota Chikhradze
Aleksandr Belyaev
Thủ môn
1Daniil Frolkin
96Igor Obukhov
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.