|
|
|
|
KamAZ | | |
| | | Thành lập: | 1981 | | Quốc tịch: | Nga | | Thành phố: | Naberezhnye Chelny | | Sân nhà: | KAMAZ stadium | | Sức chứa: | 6,248 | | Địa chỉ: | 423819, Naberekhye Chelny, Moskovsky prospekt, 104 | | Website: | http://www.fckamaz.ru/ | | Email: | [email protected] |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 10hòa(50.00%), 4bại(20.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 10thắng kèo(52.63%), 3hòa(15.79%), 6thua kèo(31.58%). Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 15trận chẵn, 5trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 6 |
10 |
4 |
3 |
5 |
2 |
0 |
0 |
0 |
3 |
5 |
2 |
| 30.00% |
50.00% |
20.00% |
30.00% |
50.00% |
20.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
30.00% |
50.00% |
20.00% |
| KamAZ - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
269 |
370 |
176 |
14 |
426 |
403 |
| KamAZ - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
191 |
174 |
203 |
170 |
91 |
246 |
257 |
178 |
148 |
| 23.04% |
20.99% |
24.49% |
20.51% |
10.98% |
29.67% |
31.00% |
21.47% |
17.85% |
| Sân nhà |
124 |
92 |
95 |
71 |
28 |
91 |
130 |
96 |
93 |
| 30.24% |
22.44% |
23.17% |
17.32% |
6.83% |
22.20% |
31.71% |
23.41% |
22.68% |
| Sân trung lập |
2 |
3 |
9 |
4 |
1 |
4 |
4 |
7 |
4 |
| 10.53% |
15.79% |
47.37% |
21.05% |
5.26% |
21.05% |
21.05% |
36.84% |
21.05% |
| Sân khách |
65 |
79 |
99 |
95 |
62 |
151 |
123 |
75 |
51 |
| 16.25% |
19.75% |
24.75% |
23.75% |
15.50% |
37.75% |
30.75% |
18.75% |
12.75% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| KamAZ - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
97 |
2 |
102 |
88 |
6 |
86 |
24 |
22 |
17 |
| 48.26% |
1.00% |
50.75% |
48.89% |
3.33% |
47.78% |
38.10% |
34.92% |
26.98% |
| Sân nhà |
68 |
2 |
64 |
25 |
0 |
24 |
12 |
8 |
8 |
| 50.75% |
1.49% |
47.76% |
51.02% |
0.00% |
48.98% |
42.86% |
28.57% |
28.57% |
| Sân trung lập |
1 |
0 |
1 |
5 |
0 |
1 |
0 |
2 |
0 |
| 50.00% |
0.00% |
50.00% |
83.33% |
0.00% |
16.67% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
| Sân khách |
28 |
0 |
37 |
58 |
6 |
61 |
12 |
12 |
9 |
| 43.08% |
0.00% |
56.92% |
46.40% |
4.80% |
48.80% |
36.36% |
36.36% |
27.27% |
| KamAZ - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|