|
|
|
|
RB Bragantino(Red Bull Bragantino) | | |
| | | Thành lập: | 1928-1-8 | | Quốc tịch: | Brazil | | Thành phố: | Braganca Paulista | | Sân nhà: | Nabi Abi Chedid | | Sức chứa: | 17,724 | | Địa chỉ: | Rua Emílio Coleta 12900-000 Bragança Paulista, São Paulo | | Website: | http://www.redbullbragantino.com.br | | Tuổi cả cầu thủ: | 24.65(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 3hòa(15.00%), 11bại(55.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 1hòa(5.00%), 12thua kèo(60.00%). Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 6 |
3 |
11 |
5 |
2 |
3 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
8 |
| 30.00% |
15.00% |
55.00% |
50.00% |
20.00% |
30.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
10.00% |
10.00% |
80.00% |
| RB Bragantino(Red Bull Bragantino) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
289 |
564 |
239 |
16 |
563 |
545 |
| RB Bragantino(Red Bull Bragantino) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
195 |
223 |
287 |
239 |
164 |
303 |
389 |
262 |
154 |
| 17.60% |
20.13% |
25.90% |
21.57% |
14.80% |
27.35% |
35.11% |
23.65% |
13.90% |
| Sân nhà |
124 |
144 |
132 |
93 |
43 |
103 |
177 |
162 |
94 |
| 23.13% |
26.87% |
24.63% |
17.35% |
8.02% |
19.22% |
33.02% |
30.22% |
17.54% |
| Sân trung lập |
8 |
12 |
13 |
7 |
9 |
17 |
15 |
7 |
10 |
| 16.33% |
24.49% |
26.53% |
14.29% |
18.37% |
34.69% |
30.61% |
14.29% |
20.41% |
| Sân khách |
63 |
67 |
142 |
139 |
112 |
183 |
197 |
93 |
50 |
| 12.05% |
12.81% |
27.15% |
26.58% |
21.41% |
34.99% |
37.67% |
17.78% |
9.56% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| RB Bragantino(Red Bull Bragantino) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
248 |
16 |
249 |
235 |
10 |
217 |
42 |
31 |
45 |
| 48.34% |
3.12% |
48.54% |
50.87% |
2.16% |
46.97% |
35.59% |
26.27% |
38.14% |
| Sân nhà |
200 |
14 |
194 |
38 |
0 |
25 |
20 |
13 |
23 |
| 49.02% |
3.43% |
47.55% |
60.32% |
0.00% |
39.68% |
35.71% |
23.21% |
41.07% |
| Sân trung lập |
8 |
1 |
3 |
16 |
1 |
10 |
4 |
0 |
4 |
| 66.67% |
8.33% |
25.00% |
59.26% |
3.70% |
37.04% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
| Sân khách |
40 |
1 |
52 |
181 |
9 |
182 |
18 |
18 |
18 |
| 43.01% |
1.08% |
55.91% |
48.66% |
2.42% |
48.92% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
|
|
|
|