|
|
|
|
Rhode Island FC | | |
| | | Thành lập: | 2019-12-2 | | Quốc tịch: | Mỹ | | Sân nhà: | Beirne Stadium | | Sức chứa: | 5,252 |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 7hòa(35.00%), 5bại(25.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 10thắng kèo(52.63%), 2hòa(10.53%), 7thua kèo(36.84%). Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 6trận 1/2H trên, 14trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 8 |
7 |
5 |
6 |
4 |
1 |
0 |
0 |
0 |
2 |
3 |
4 |
| 40.00% |
35.00% |
25.00% |
54.55% |
36.36% |
9.09% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
22.22% |
33.33% |
44.44% |
| Rhode Island FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
26 |
32 |
20 |
2 |
38 |
42 |
| Rhode Island FC - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
16 |
15 |
27 |
10 |
12 |
28 |
20 |
14 |
18 |
| 20.00% |
18.75% |
33.75% |
12.50% |
15.00% |
35.00% |
25.00% |
17.50% |
22.50% |
| Sân nhà |
8 |
7 |
15 |
4 |
3 |
13 |
10 |
6 |
8 |
| 21.62% |
18.92% |
40.54% |
10.81% |
8.11% |
35.14% |
27.03% |
16.22% |
21.62% |
| Sân trung lập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
8 |
8 |
12 |
6 |
9 |
15 |
10 |
8 |
10 |
| 18.60% |
18.60% |
27.91% |
13.95% |
20.93% |
34.88% |
23.26% |
18.60% |
23.26% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Rhode Island FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
18 |
1 |
20 |
15 |
1 |
10 |
4 |
6 |
3 |
| 46.15% |
2.56% |
51.28% |
57.69% |
3.85% |
38.46% |
30.77% |
46.15% |
23.08% |
| Sân nhà |
12 |
0 |
14 |
4 |
0 |
1 |
0 |
3 |
1 |
| 46.15% |
0.00% |
53.85% |
80.00% |
0.00% |
20.00% |
0.00% |
75.00% |
25.00% |
| Sân trung lập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
6 |
1 |
6 |
11 |
1 |
9 |
4 |
3 |
2 |
| 46.15% |
7.69% |
46.15% |
52.38% |
4.76% |
42.86% |
44.44% |
33.33% |
22.22% |
| Rhode Island FC - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|