Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Rhode Island FC

Thành lập: 2019-12-2
Quốc tịch: Mỹ
Sân nhà: Beirne Stadium
Sức chứa: 5,252
Rhode Island FC - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
USLC16/11/25Pittsburgh Riverhounds*1-0Rhode Island FC B0:1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
USLC09/11/25North Carolina*0-2Rhode Island FCT0:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
USLC03/11/25 Charleston Battery*0-0Rhode Island FC H0:1Thắng kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-0],11 mét[3-5]
USLC25/10/25New Mexico United*2-1Rhode Island FCB0:1/4Thua kèoTrênl2-1Trên
USLC19/10/25North Carolina0-0Rhode Island FC*H0:0HòaDướic0-0Dưới
USLC12/10/25Rhode Island FC*5-0Tampa Bay RowdiesT0:1/2Thắng kèoTrênl3-0Trên
USLC06/10/25Rhode Island FC*3-1Las Vegas Lights FCT0:1 1/4Thắng kèoTrênc0-0Dưới
USLC27/09/25El Paso Locomotive*2-2Rhode Island FCH0:1/2Thắng kèoTrênc1-1Trên
USLC20/09/25Miami FC0-1Rhode Island FC*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
USLC14/09/25 Rhode Island FC*1-0Indy Eleven T0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
USA L1Cup11/09/25Rhode Island FC0-0Sacramento Republic FC*H0:0HòaDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],11 mét[0-3]
USLC07/09/25Rhode Island FC0-1Louisville City FC*B1/4:0Thua kèoDướil0-1Trên
USLC31/08/25Rhode Island FC1-0Charleston Battery*T1/2:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
USLC24/08/25Hartford Athletic3-0Rhode Island FC* B0:0Thua kèoTrênl1-0Trên
USA L1Cup21/08/25Rhode Island FC*1-0Birmingham Legion T0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
USLC10/08/25Rhode Island FC*0-0Loudoun UnitedH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
USLC07/08/25Rhode Island FC*1-0Detroit CityT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
USLC03/08/25Pittsburgh Riverhounds*2-0Rhode Island FC B0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
USA L1Cup27/07/25Rhode Island FC2-2Hartford Athletic H  Trênc0-1Trên
90 phút[2-2],11 mét[3-4]
USLC20/07/25Rhode Island FC*0-0Hartford AthleticH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 7hòa(35.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 10thắng kèo(52.63%), 2hòa(10.53%), 7thua kèo(36.84%).
Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 6trận 1/2H trên, 14trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 7 5 6 4 1 0 0 0 2 3 4
40.00% 35.00% 25.00% 54.55% 36.36% 9.09% 0.00% 0.00% 0.00% 22.22% 33.33% 44.44%
Rhode Island FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 26 32 20 2 38 42
Rhode Island FC - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 16 15 27 10 12 28 20 14 18
20.00% 18.75% 33.75% 12.50% 15.00% 35.00% 25.00% 17.50% 22.50%
Sân nhà 8 7 15 4 3 13 10 6 8
21.62% 18.92% 40.54% 10.81% 8.11% 35.14% 27.03% 16.22% 21.62%
Sân trung lập 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 8 8 12 6 9 15 10 8 10
18.60% 18.60% 27.91% 13.95% 20.93% 34.88% 23.26% 18.60% 23.26%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Rhode Island FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 18 1 20 15 1 10 4 6 3
46.15% 2.56% 51.28% 57.69% 3.85% 38.46% 30.77% 46.15% 23.08%
Sân nhà 12 0 14 4 0 1 0 3 1
46.15% 0.00% 53.85% 80.00% 0.00% 20.00% 0.00% 75.00% 25.00%
Sân trung lập 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 6 1 6 11 1 9 4 3 2
46.15% 7.69% 46.15% 52.38% 4.76% 42.86% 44.44% 33.33% 22.22%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9JJ Williams
10Albert Dikwa Lega
11Noah Fuson
Mathieu Ndongo
Tiền vệ
8Taimu Okiyoshi
12Clay Holstad
17Jojea Kwizera
18Joe Brito
19Kevin Vang
20Zachary Herivaux
21Maxi Rodriguez
23Marc Ybarra
77Amos Shapiro-Thompson
80Isaac Angking
Hậu vệ
2Daniel Rovira
3Aldair Sanchez
4Hugo Bacharach
5Grant Stoneman
6Aime Mabika
14Rio Hope-Gund
15Frank Leidam Nodarse Chavez
16Cole Dewhurst
24Karifa Yao
Thủ môn
1Jorge Ruiz Ojeda,Koke
13Will Meyer
22Jackson Lee
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.