|
|
|
|
Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC) | | |
| | | Thành lập: | 1999 | | Quốc tịch: | Mỹ | | Thành phố: | Pittsburgh | | Sân nhà: | Highmark Stadium | | Sức chứa: | 5,000 | | Địa chỉ: | Bridgeville, Pennsylvania | | Website: | http://www.riverhounds.com |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 9hòa(45.00%), 4bại(20.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 3hòa(15.00%), 10thua kèo(50.00%). Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
9 |
4 |
4 |
5 |
2 |
0 |
0 |
0 |
3 |
4 |
2 |
| 35.00% |
45.00% |
20.00% |
36.36% |
45.45% |
18.18% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
33.33% |
44.44% |
22.22% |
| Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
156 |
240 |
123 |
10 |
257 |
272 |
| Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
100 |
104 |
152 |
93 |
80 |
152 |
184 |
113 |
80 |
| 18.90% |
19.66% |
28.73% |
17.58% |
15.12% |
28.73% |
34.78% |
21.36% |
15.12% |
| Sân nhà |
70 |
57 |
79 |
40 |
25 |
65 |
92 |
63 |
51 |
| 25.83% |
21.03% |
29.15% |
14.76% |
9.23% |
23.99% |
33.95% |
23.25% |
18.82% |
| Sân trung lập |
0 |
0 |
1 |
0 |
1 |
1 |
1 |
0 |
0 |
| 0.00% |
0.00% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
50.00% |
50.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
30 |
47 |
72 |
53 |
54 |
86 |
91 |
50 |
29 |
| 11.72% |
18.36% |
28.13% |
20.70% |
21.09% |
33.59% |
35.55% |
19.53% |
11.33% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
90 |
7 |
92 |
80 |
1 |
64 |
11 |
14 |
21 |
| 47.62% |
3.70% |
48.68% |
55.17% |
0.69% |
44.14% |
23.91% |
30.43% |
45.65% |
| Sân nhà |
61 |
5 |
71 |
19 |
0 |
12 |
7 |
5 |
9 |
| 44.53% |
3.65% |
51.82% |
61.29% |
0.00% |
38.71% |
33.33% |
23.81% |
42.86% |
| Sân trung lập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
1 |
0 |
| 0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
| Sân khách |
29 |
2 |
21 |
61 |
1 |
51 |
4 |
8 |
12 |
| 55.77% |
3.85% |
40.38% |
53.98% |
0.88% |
45.13% |
16.67% |
33.33% |
50.00% |
| Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC) - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|