Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC)

Thành lập: 1999
Quốc tịch: Mỹ
Thành phố: Pittsburgh
Sân nhà: Highmark Stadium
Sức chứa: 5,000
Địa chỉ: Bridgeville, Pennsylvania
Website: http://www.riverhounds.com
Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC) - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
USLC23/11/25FC Tulsa*0-0Pittsburgh RiverhoundsH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-0],11 mét[3-5]
USLC16/11/25Pittsburgh Riverhounds*1-0Rhode Island FC T0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
USLC09/11/25Pittsburgh Riverhounds*0-0Detroit CityH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-0],11 mét[4-3]
USLC02/11/25Pittsburgh Riverhounds*0-0Hartford AthleticH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-0],11 mét[4-2]
USLC26/10/25Pittsburgh Riverhounds*0-0Phoenix Rising FCH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
USLC19/10/25Monterey Bay FC0-3Pittsburgh Riverhounds*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
USLC12/10/25Pittsburgh Riverhounds*2-1Indy ElevenT0:1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
USLC05/10/25Miami FC3-1Pittsburgh Riverhounds*B1/2:0Thua kèoTrênc0-1Trên
USLC29/09/25Pittsburgh Riverhounds*1-0Las Vegas Lights FCT0:1HòaDướil1-0Trên
USLC21/09/25Hartford Athletic*1-2Pittsburgh RiverhoundsT0:1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
USLC14/09/25Pittsburgh Riverhounds*0-2Louisville City FCB0:0Thua kèoDướic0-0Dưới
USLC08/09/25Oakland Roots0-2Pittsburgh Riverhounds*T1/4:0Thắng kèoDướic0-2Trên
USLC31/08/25Tampa Bay Rowdies2-1Pittsburgh Riverhounds*B0:0Thua kèoTrênl0-1Trên
USLC24/08/25Birmingham Legion*1-1Pittsburgh RiverhoundsH0:0HòaDướic1-0Trên
USLC17/08/25Pittsburgh Riverhounds1-2Charleston Battery*B1/4:0Thua kèoTrênl1-1Trên
USLC10/08/25Pittsburgh Riverhounds*1-1Orange County SCH0:3/4Thua kèoDướic0-1Trên
USLC03/08/25Pittsburgh Riverhounds*2-0Rhode Island FC T0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
USLC30/07/25Pittsburgh Riverhounds*1-1Miami FCH0:1 1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
USA L1Cup26/07/25 Portland Hearts of Pine2-2Pittsburgh Riverhounds*H1/2:0Thua kèoTrênc0-0Dưới
90 phút[2-2],11 mét[5-4]
USLC19/07/25Detroit City0-0Pittsburgh Riverhounds*H0:0HòaDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 9hòa(45.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 3hòa(15.00%), 10thua kèo(50.00%).
Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 9 4 4 5 2 0 0 0 3 4 2
35.00% 45.00% 20.00% 36.36% 45.45% 18.18% 0.00% 0.00% 0.00% 33.33% 44.44% 22.22%
Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 156 240 123 10 257 272
Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 100 104 152 93 80 152 184 113 80
18.90% 19.66% 28.73% 17.58% 15.12% 28.73% 34.78% 21.36% 15.12%
Sân nhà 70 57 79 40 25 65 92 63 51
25.83% 21.03% 29.15% 14.76% 9.23% 23.99% 33.95% 23.25% 18.82%
Sân trung lập 0 0 1 0 1 1 1 0 0
0.00% 0.00% 50.00% 0.00% 50.00% 50.00% 50.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 30 47 72 53 54 86 91 50 29
11.72% 18.36% 28.13% 20.70% 21.09% 33.59% 35.55% 19.53% 11.33%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Pittsburgh Riverhounds(Pittsburgh Riverhounds SC) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 90 7 92 80 1 64 11 14 21
47.62% 3.70% 48.68% 55.17% 0.69% 44.14% 23.91% 30.43% 45.65%
Sân nhà 61 5 71 19 0 12 7 5 9
44.53% 3.65% 51.82% 61.29% 0.00% 38.71% 33.33% 23.81% 42.86%
Sân trung lập 0 0 0 0 0 1 0 1 0
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 100.00% 0.00% 100.00% 0.00%
Sân khách 29 2 21 61 1 51 4 8 12
55.77% 3.85% 40.38% 53.98% 0.88% 45.13% 16.67% 33.33% 50.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Augustine Williams
10Bertin Jacquesson
17Brigham Larsen
20Jason Bouregy
70Pablo Linzoain
Tiền vệ
2Danny Griffin
4Aidan O’Toole
12Charles Ahl
14Robbie Mertz
15Bradley Sample
18Jorge Garcia
42Jackson Walti
Hậu vệ
3Perrin Barnes
5Sean Suber
6Max Broughton
8Brunallergene Etou
13Luke Biasi
16Roberto Ydrach
23Guillaume Vacter
28Illal Osumanu
Thủ môn
1Eric Dick
31Jacob Randolph
67Ben Martino
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.